cho là
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Coi ai/cái gì như là, xem như là: Thể hiện việc đưa ra một nhận định, một sự đánh giá chủ quan về một người, một sự việc nào đó.
- Quy kết, gán cho ai/cái gì một đặc điểm, tính chất: Thể hiện việc gán ghép, áp đặt một ý kiến, một danh hiệu (thường là tiêu cực) cho đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Tôi cho là anh ấy sẽ đến đúng giờ. (Tôi nghĩ rằng, tôi tin rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.)
- Đừng vội cho là tôi sai trước khi nghe giải thích. (Đừng vội kết luận rằng tôi sai.)
- Cô ấy cho tôi là người đáng tin cậy. (Cô ấy xem tôi như một người có thể tin tưởng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cho là đương nhiên": xem điều gì đó là hiển nhiên, không cần bàn cãi.
- Anh ta cho là đương nhiên rằng mọi người phải giúp đỡ mình. (Anh ta nghĩ rằng việc mọi người giúp đỡ mình là lẽ đương nhiên.)
"bị cho là": bị người khác đánh giá, quy kết như thế (thường dùng ở dạng bị động).
- Phương pháp đó bị cho là lỗi thời. (Phương pháp đó bị đánh giá là không còn phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Coi như: xem như, thừa nhận như một sự thật hoặc một điều kiện.
- Chúng ta coi như công việc đã hoàn thành. (Chúng ta xem như công việc đã xong.)
Xem là: có cách hiểu và sử dụng rất gần với "cho là".
- Tôi xem cô ấy là một người bạn thân. (Tôi coi cô ấy như bạn thân.)
Từ đồng nghĩa
- Nhận định là: đưa ra ý kiến, kết luận sau khi suy xét.
- Đánh giá là: nhận xét, phán xét về giá trị, phẩm chất.
- Gán cho là: áp đặt một đặc điểm (thường không hay) cho ai đó.
Thành ngữ liên quan
- Cho là phải: cho rằng như thế là đúng, là hợp lý.
- Làm thế nào cho là phải thì cứ làm. (Cứ làm theo cách mà anh/chị nghĩ là đúng.)